SỰ VI DIỆU CỦA QUY Y TAM BẢO VÀ NĂM GIỚI
Là Phật tử, hầu hết chúng ta đều đã thọ nhận Quy y Tam Bảo và Năm giới, đồng thời đã nhiều lần được nghe giảng về ý nghĩa cũng như lợi ích của Quy y Tam Bảo. Nhưng đã bao giờ chúng ta tự hỏi: Mình có thật sự hiểu Quy y Tam Bảo là gì và vì sao Quy y Tam Bảo lại mang đến những lợi ích lớn lao như vậy?
Chúng ta thường được nghe rằng Quy y Tam Bảo giúp giảm bớt khổ đau, chuyển hóa nghiệp chướng, vun bồi phước đức và là nền tảng cho con đường giải thoát. Nhưng nếu chỉ nghe và tin mà chưa hiểu, thì niềm tin ấy khó có thể vững chắc. Chánh tín trong đạo Phật phải luôn đi đôi với Trí tuệ. Vì vậy, người Phật tử cần tìm hiểu vì sao Quy y Tam Bảo lại có những lợi ích như vậy. Khi hiểu rõ ý nghĩa và lợi ích của Quy y Tam Bảo, niềm tin của chúng ta sẽ sâu sắc hơn, việc tu học có định hướng đúng đắn, và sự thực hành cũng trở nên bền vững.
Hơn nữa, khi người thân, bạn bè hoặc những người chưa biết đến Phật giáo hỏi: “Quy y Tam Bảo có ý nghĩa gì?”, “Vì sao Quy y Tam Bảo lại mang đến lợi ích?”, hoặc “Có sự liên hệ gì giữa Quy y Tam Bảo và Năm giới không?”, chúng ta sẽ có thể giải thích bằng lý lẽ và sự hiểu biết, thay vì chỉ trả lời bằng niềm tin. Đó cũng là cách để người khác thấy rằng Phật giáo không phải là mê tín, mà là con đường của trí tuệ, sự trải nghiệm và sự chuyển hóa nội tâm.
SỰ TƯỚNG VÀ CHÂN LÝ CỦA QUY Y TAM BẢO
Về hình thức, Quy y Tam Bảo là nương tựa vào ba ngôi báu: Phật, Pháp, Tăng ở bên ngoài để làm chỗ dựa cho tâm linh. Quy y Phật là nương tựa vào tấm gương sáng về sự tỉnh thức và lòng từ bi của Chư Phật để chúng ta noi theo. Quy y Pháp là nương tựa vào Giáo lý và các phương pháp thực hành trong đạo Phật để giúp ta tu tâm dưỡng tánh qua tiến trình nhận diện, tháo gỡ và xả bỏ những Định kiến và Tà kiến đang che lấp tâm trí. Quy y Tăng là nương tựa vào bản chất và những phẩm chất thanh tịnh và hòa hợp của Tăng đoàn tu học theo giáo pháp của Đức Phật.
Sự vi diệu của Quy y Tam Bảo không chỉ nằm ở những nghi lễ và hình thức như trên, mà là cứu cánh của Quy y: Từng bước giúp chúng ta trở về với Tam Bảo trong tự tánh. Nghĩa là từng bước trở về với bản tính thanh tịnh, sáng suốt vốn có nơi chính mình, thay vì chỉ dừng lại ở sự nương tựa và mong cầu vào hình tướng bên ngoài. Theo Lục tổ Huệ Năng trong Kinh Pháp Bảo Đàn, đây là Quy y Tự tánh Tam Bảo (hay còn gọi là Bản thể Tam Bảo, Chân lý Tam Bảo). Đây mới chính là cốt tủy để thấy được Tri kiến Phật, là trí tuệ thấy đúng thực tướng của các pháp, không còn vô minh, chấp ngã và phân biệt.
Trong kinh Pháp Hoa, phẩm Phương tiện, Đức Phật dạy rằng Chư Phật xuất hiện ở đời chỉ vì một Đại sự Nhân duyên, đó là Khai, Thị, Ngộ, Nhập Tri kiến Phật cho chúng sinh. Nghĩa là giúp chúng sinh mở bày, thấy, nhận ra và sống được với Tri kiến Phật vốn sẵn có nơi chính mình. Vì vậy, mục tiêu của người học Phật, dù theo bất cứ Pháp môn nào, là khai mở và ngộ nhập Tri kiến Phật vốn sẵn có nơi chính mình, khởi đầu bằng Quy y Tam Bảo và thọ nhận Năm giới để làm nền tảng đi tới mục tiêu đó. Phật giáo khẳng định mọi người đều có thể tu tập để giác ngộ như Phật. Đây là sự vi diệu của đạo Phật nói chung và Quy y Tam Bảo cùng thọ nhận Ngũ giới nói riêng.
Quy y Phật là quay về nương tựa nơi “Tánh Giác”, tức khả năng biết và thấy đúng sự thật vốn sẵn có nơi chính mình, không sống trong mê lầm, tà kiến. Chúng ta vì vô minh che phủ nên đã trôi lăn trong sinh tử luân hồi từ vô lượng kiếp. Không những không biết đường trở về, mà còn không biết nhà là gì và ở đâu. Nhà ở đây chính là Tánh giác, Chân tâm, hay Phật tánh vốn sẵn có nơi tất cả chúng sinh. Vì vô minh che lấp nên Tánh giác ấy chưa hiển lộ; khi vô minh được đoạn trừ thì Tánh giác tự nhiên hiển bày. Trong Kinh Pháp Hoa có những biểu tượng bằng hình ảnh như người con lưu lạc hay viên ngọc quý giấu trong áo. Đây không phải là một học thuyết hay một lý luận mang tính triết học, mà là chân lý do Chư Phật đã tự thân chứng ngộ viên mãn và từ bi chỉ dạy. Hơn nữa, ở đây Đức Phật chỉ đường để chúng ta nhận ra điều vốn đã có.
Quy y Pháp là trở về với “Tánh Chánh”, tức là sống đúng với Chánh pháp và chân lý, vì Chánh Pháp giúp chúng ta vượt qua vô minh, vọng tưởng và những nhận thức sai lầm. Nhờ nương tựa và thực hành đúng Chánh pháp, người tu lần hồi chuyển hóa vô minh để Tri kiến Phật được hiển lộ. Cái Thấy đây là Tri kiến Phật: Không phân biệt tốt xấu, không định kiến, không phán xét hay mong cầu theo ý muốn chủ quan của cái tôi. Bình đẳng là bản chất của Tri kiến Phật: thấy tất cả chúng sanh đều có Phật tánh, đều đáng được tôn trọng và đều có khả năng thành Phật.
Trong Phật giáo, tùy theo ngữ cảnh và tông phái, Chân tâm được diễn tả bằng nhiều thuật ngữ khác nhau như Tánh giác, Phật tánh, Tri kiến Phật, v.v. Tuy tên gọi và cách nhấn mạnh có khác nhau, nhưng đều hướng đến thực tại thanh tịnh, sáng suốt, không sinh không diệt, vốn sẵn có nơi tất cả chúng sinh.
Nếu ví Chân tâm như một tấm gương trong sáng, thì Tánh giác là năng lực giác biết và soi chiếu vốn có của tấm gương ấy và Phật tánh là bản chất thanh tịnh và giác ngộ vốn đầy đủ nơi mỗi chúng sinh. Khi lớp bụi vô minh được lau sạch, tấm gương phản chiếu mọi sự vật đúng như thật, không còn bị vọng tưởng và chấp trước làm méo mó; đó chính là Tri kiến Phật được hiển lộ.
Nếu Quy y Phật là quay về Nhà – nghĩa là nương tựa nơi Tánh giác, Chân tâm và sự tỉnh thức vốn có – là đích đến của người tu học, thì Quy y Pháp chính là tấm bản đồ và chiếc la bàn chỉ đường. Nhờ Chánh pháp, chúng ta biết phương hướng đúng để không bị lạc lối giữa vô minh, vọng tưởng và những tri kiến chúng sinh; từng bước quay về với chính mình và sống được với Tánh giác vốn sẵn đủ.
Về hình thức, Quy y Tăng là quay về học hỏi và nương tựa sự hỗ trợ, đồng hành và khích lệ tinh thần từ cộng đồng tu tập theo giáo lý của Đức Phật, bao gồm chư vị Tăng, Ni và các cư sĩ tinh tấn. Ngoài ra, Quy y Tăng còn giúp chúng ta sống hòa hợp, học tâm bình đẳng và khiêm cung.
Còn Lý Quy y Tăng là quay về nương tựa Tăng bảo trong tự tánh, tức là tự tánh thanh tịnh và hòa hợp. Chữ “Tăng” (Sangha) nguyên nghĩa là đoàn thể thanh tịnh, hòa hợp, cùng tu tập để hướng đến giác ngộ. Ở mặt Lý, “Tăng” không chỉ là một đoàn thể, mà còn biểu thị cho tâm thanh tịnh, hòa hợp, không xung đột, không còn chia rẽ bởi tham, sân, si. Trong Phật giáo, mọi phiền não đều bắt nguồn từ tham, sân, si, ngã chấp, phân biệt, chấp trước. Khi những thứ này lắng xuống thì tâm vốn không ô nhiễm, không đối kháng, không tranh hơn thua hiển lộ. Đây chính là Thanh tịnh. Cho nên, Thanh tịnh ở đây không phải là xa rời cuộc sống, mà là sống giữa mọi duyên mà tâm không bị Tham, Sân, Si và chấp trước làm ô nhiễm.
SỰ LIÊN HỆ GIỮA QUY Y TAM BẢO VÀ NĂM GIỚI
Tại sao khi Quy y Tam Bảo người Phật tử phải thọ nhận Năm giới? Vì Quy y Tam Bảo là xác định mục tiêu và phương hướng trên con đường giác ngộ, và Năm giới là những nguyên tắc giúp chúng ta đi vững trên con đường ấy trong đời sống hằng ngày.
Năm giới đó là: (1) Không sát sinh, (2) Không trộm cướp, (3) Không tà dâm (Không dâm dục cho người xuất gia), (4) Không nói dối, (5) Không uống ruợu. Năm giới không phải là những điều luật cấm đoán mang tính trừng phạt của một thế lực tối cao, mà là đạo lý tự nhiên về nhân quả, là nền tảng của tình thương và sự bảo hộ.
Năm giới và Quy y Tam Bảo là hai chân trụ không thể tách rời trong đời sống của một người học Phật. Nếu không Quy y Tam Bảo thì Năm giới chỉ là những điều răn có tính chất đạo đức. Nhưng khi đã Quy y Tam Bảo thì Năm giới là nền tảng để người Phật tử bước đi vững vàng trên con đường giác ngộ và giải thoát khỏi khổ đau của sanh tử luân hồi. Vì vậy, khi một người đã Quy y Tam Bảo mà không tinh tấn thực hành Năm giới thì việc tu học của người đó sẽ khó đạt được kết quả mong muốn. Giữ giới không phải để làm hài lòng Đức Phật hay để được ban phước, mà là để bảo vệ chính mình, giảm bớt nghiệp bất thiện, nuôi dưỡng tâm từ bi và trí tuệ, từ đó từng bước làm hiển lộ Tánh giác vốn sẵn có.
Đạo lý của Năm giới chính là bản chất của tự do và tình thương. Bản chất sâu xa của Năm giới dựa trên đạo lý “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân” (Điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người khác). Giữ giới không sát sinh giúp ta khởi tâm tôn trọng sự sống; Giữ giới không trộm cướp giúp ta tôn trọng tài sản của người khác; Giữ giới không tà dâm để tôn trọng và bảo vệ hạnh phúc gia đình; Giữ giới không nói dối để tôn trọng sự thật; và không uống rượu hay dùng các chất làm say là để bảo vệ lý trí cùng sự sáng suốt của chính mình.
Mối quan hệ giữa hai nền tảng Quy y Tam Bảo và Năm giới là mối quan hệ nhân quả và tương hỗ biện chứng: Quy y là cái gốc của nhận thức, còn Năm giới là cái ngọn của hành động. Sau khi Quy y Tam Bảo, người Phật tử nên tinh tấn thực hành Năm giới vì khi đã Quy y Phật (Tánh Giác), chúng ta cần thực hành Giới không uống rượu để giữ tâm trí không bị say mờ. Đây chính là bảo vệ Tánh Giác; khi đã Quy y Pháp (Tánh Chánh), chúng ta cần thực hành Giới không nói dối. Nhìn nhận và tôn trọng sự thật chính là bảo vệ Tánh Chánh; Khi đã Quy y Tăng (Tánh Tịnh), chúng ta cần thực hành các Giới không sát sinh, không trộm cướp, không tà dâm để có được sự hòa hợp, thanh tịnh với mọi loài chúng sanh và môi trường xung quanh. Đây chính là bảo vệ Tánh Tịnh.
Tóm lại: Quy y Tam Bảo mà không giữ Năm giới thì việc quy y chỉ dừng lại ở hình thức và không có kết quả thực tiễn. Ngược lại, giữ Năm giới mà không có sự định hướng và nương nhờ vào Quy y Tam Bảo thì Năm giới chỉ là những quy tắc đạo đức thông thường, không thể chuyển hóa tâm thức thành tuệ giác giải thoát. Sự kết hợp của Quy y Tam Bảo và thực giữ Năm giới tạo nên một tấm khiên vững chắc, bảo vệ chúng ta an lành trước mọi sóng gió của cuộc đời.
GÓP Ý VỀ THỰC HÀNH
Nhiều người đã Quy y Tam Bảo, thọ nhận Năm giới, siêng năng đi chùa, và nghe các bài giảng trên internet, nhưng vì thiếu thực hành nên lời dạy của Chư Phật không được thể hiện trong đời sống và trong sự tu học của họ. Đây là điều đáng tiếc vì đạo Phật là con đường thực hành và không có một sự giác ngộ nào có thể có được nếu chính chúng ta không chịu thực hành. Lý thuyết chỉ có giá trị khi nó được dùng để giúp chúng ta thực hành đúng Pháp.
Đạo Phật có nhiều pháp môn tu nhưng nói chung thì không ngoài tự lợi và lợi tha. Tự lợi là Tu tuệ và lợi tha là Tu phước. Người thuận sống với khổ hạnh thì thực hành pháp tu xuất gia. Người thuận sống với lạc hạnh thì thực hành pháp tu tại gia. Đệ tử Phật đều bình đẳng và gồm bốn chúng: Hai chúng xuất gia là Tỳ kheo (Tăng) và Tỳ kheo ni (Ni); Hai chúng tại gia là Ưu bà tắc (Nam cư sĩ) và Ưu bà di (Nữ cư sĩ). Dù hình thức là xuất gia hay tại gia, Người Phật tử chỉ cần hằng thường Quy y Tam Bảo, nghiêm túc thực hành Giới, có Tâm xuất ly và tu hành theo Chánh Pháp thì đều giải thoát được sanh tử.
Nếu chỉ chú trọng vào hình thức thì Quy y Tam Bảo là một nghi thức mở đầu cho người mới bước vào đạo Phật. Tuy nhiên, Quy y nghĩa là trở về nương tựa mà nương tựa thường có hàm ý thường xuyên, lâu dài, và là yếu tố thiết yếu để tồn tại và phát triển. Thí dụ như chúng ta phải nương tựa cha mẹ từ lúc sanh ra cho đến trưởng thành, hay nương tựa thầy, cô khi còn đi học, v.v., Vì vậy, Quy y Tam Bảo nghĩa là nương tựa Phật, Pháp, Tăng cho đến khi giác ngộ, giải thoát, có thể đã từ những đời trước, trong đời này, và nhiều đời nhiều kiếp trong tương lai. Vì vậy, Quy y Tam Bảo (trở về nương tựa nơi Tam Bảo) giúp chúng ta trên con đường tu tập đòi hỏi sự thực hành liên tục: Tam Quy giúp chúng ta trả lời câu hỏi: “Ta phải nương tựa vào đâu?” và Ngũ Giới trả lời câu hỏi: “Ta phải sống như thế nào?”
Chúng ta đang sống trong Dục giới nên tâm thường bị chi phối bởi những ham muốn và nghiệp lực từ Tham, Sân, Si. Vì vậy, nếu không thường xuyên Quy y Tam Bảo và thực hành Năm giới, chúng ta dễ bị những nghiệp lực hay tập khí này dẫn dắt. Ngược lại, khi luôn quay về nương tựa Tam Bảo và giữ gìn giới hạnh, chúng ta dần chuyển hóa tâm mình, không để những phiền não hay nghiệp lực do Tham, Sân, Si có cơ hội khởi lên. Nghiệp là thói quen huân tập từ nhiều đời nhiều kiếp tạo thành một năng lực tiềm tàng mãnh liệt chi phối tất cả những tư tưởng và hành động của mỗi người chúng ta (xin xem NGHIỆP LÀ GÌ?).
Ví như một người chỉ đến trường ghi danh và đóng tiền học, nhưng suốt ngày không lo học mà chỉ biết chạy theo những thú vui trong cuộc sống thì khi đi thi sẽ không có kết quả tốt. Việc tu tập trong đạo Phật cũng vậy. Nếu chúng ta chỉ nhận lễ Quy y và thọ nhận Năm giới rồi đem phái Quy y về treo lên tường để được yên tâm thì thật đáng tiếc. Hơn nữa, cũng như người học trò không lo học thì khi sắp đến ngày thi sẽ hoang mang, lo sợ. Nếu chúng ta không thường Quy y Tam Bảo, nghiêm túc thực hành Năm giới, tu nhân tích đức thì các nghiệp quen thuộc như tham lam, sân hận, đố kị chỉ cần bị kích thích một chút là sẽ nổi lên trong Ý thức. Trong trạng thái của Tâm thức lúc lâm chung hay Cận tử nghiệp, các nghiệp quen thuộc này thường hiện hành trước tiên làm chúng ta hoang mang lo sợ, và dễ bị kích thích để đưa chúng ta đọa vào các cõi thấp.
Trái lại, nếu hàng ngày chúng ta thường Quy y Tam Bảo (Nương tựa nơi Tam Bảo), tinh tấn thực hành Năm giới và làm chủ, hay kiểm soát, được thân tâm, thì chúng ta sẽ luôn an nhiên, tự tại, không hoang mang, lo sợ. Đến khi chết chúng ta cũng vẫn làm chủ được thân tâm cho đến khi Tâm thức chuyển vào trạng thái vi tế lúc lâm chung. Như một người học trò siêng năng cần cù sẽ không lo ngại khi đi thi, khi một người thường làm chủ, hay kiểm soát, được thân tâm, thì dù có bị chết bất đắc kỳ tử đi nữa thì Tâm thức của họ cũng vẫn ở trạng thái an bình. Người này, vì hàng ngày Tâm thức luôn buông xả, hướng về lợi tha, không tự lợi, vướng mắc, nên sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến Cận tử nghiệp để có một tái sanh tốt đẹp ở một cảnh giới cao. (xin xem: CẬN TỬ NGHIỆP VÀ THÂN TRUNG ẤM KHI CHẾT VÀ TÁI SANH)
Khi muốn chữa bệnh thì trước hết phải biết mình có bệnh gì. Mặc dù nói tu tâm là buông xả, nhưng đã bao giờ chúng ta tự hỏi: Mình có thật sự biết là mình đang vướng mắc và phải buông xả cái gì hay không? Nếu không trả lời được câu hỏi này thì “tu tâm là buông xả” chỉ là lý luận suông mà thôi. Trừ những bậc giác ngộ, không ai có thể chỉ cho chúng ta những vướng mắc trong Tâm thức của chính mình. Vì vậy, chúng ta phải Quy y Pháp hay nương tựa vào Giáo lý và các pháp hành như tư duy, thiền định để quan sát nội tâm với mục đích nhận diện, tháo gỡ, và xả bỏ những Định kiến và Tà kiến đang che lấp (vướng mắc) tâm trí, và từ đó lần hồi chuyển hóa Vô minh, phát triển Trí tuệ và từng bước trở về với Tánh giác.
Chánh pháp được lưu giữ trong kinh điển hơn 2.500 năm qua, nhằm giúp chúng ta chuyển hóa vô minh, phát triển trí tuệ và từng bước trở về với Tánh giác. Để tu tập đúng Pháp, chúng ta nên áp dụng tiến trình Văn, Tư, Tu (Tam tuệ học): Văn (Học hỏi) là lắng nghe chánh pháp, đọc và nghiên cứu kinh điển một cách đúng đắn; Tư (Chiêm nghiệm) là suy ngẫm sâu sắc về những điều đã học, đặt vào bối cảnh cuộc sống cá nhân để thấu hiểu bản chất; Tu (Thực hành) là áp dụng những điều đã chiêm nghiệm vào hành động, lời nói và suy nghĩ hằng ngày thông qua giới luật và thiền định. Nhờ áp dụng tiến trình Văn, Tư và Tu mà lời nói và hành động của chúng ta mỗi lúc mỗi tương ứng. Nghĩa là lời nói của ta đi đôi với hành động, ngôn hành tương ưng (xin xemTÌM HIỂU VÀ THỰC HÀNH VĂN TƯ TU).
Đối với người chưa quen tu tập thì tiến trình Văn, Tư, Tu tương đối khó huân tập nên chúng ta phải thường Quy y Tam Bảo (Nương tựa nơi Tam Bảo), nghiêm túc thực hành Năm giới, và tin sâu Nhân quả thì mới đủ nghị lực để luôn tinh tấn và không bỏ cuộc.
Mặc dù nương tựa vào Chánh pháp, nhưng điều quan trọng là chúng ta không nên đồng nhất Pháp với kinh sách, nghi lễ hay các pháp hành trong tự viện. Trong Phật giáo có câu: “Y pháp bất y nhân”, nghĩa là nương tựa nơi Chánh pháp, không nương tựa vào cá nhân. Kinh điển, những lời giảng, và các Pháp tu chỉ có giá trị khi phản ảnh đúng Chánh pháp, giúp người học tự mình tìm hiểu, quán chiếu, tư duy, thực hành và chứng nghiệm chân lý. Vì vậy, đối tượng của Quy y Pháp là chân lý và con đường thực hành, chứ không chỉ ở nơi văn tự hay tri thức.
Khi tu tập, người Phật tử nên chọn một pháp môn hợp với mình để tu tập chứ không phải tu theo phong trào (được nhiều người tham gia), làm vừa lòng hay dựa vào ý kiến người khác. Điểm chính yếu của Phật tử tại gia là tu tại nhà. Tuy nhiên, môi trường xung quanh đóng vai trò rất lớn trong việc tu tập và nuôi dưỡng Tâm bồ đề. Khi lựa chọn chùa, đạo tràng hay các nhóm tu học, chúng ta nên tìm đến những nơi thanh tịnh, nơi có chánh pháp được giảng dạy và có những thiện tri thức (những người bạn đồng hành tốt) để cùng nhắc nhở, nâng đỡ nhau trên con đường thực hành. Nơi thanh tịnh có thể giúp chúng ta huân tập ba gốc rễ Thiện lành: Vô tham, Vô sân, Vô si vì Tham, Sân, Si là ba nguyên nhân hàng đầu gây khổ đau. Huân tập Vô tham là huân tập sự buông xả; huân tập Vô sân là huân tập lòng bao dung, nhẫn nhục; huân tập Vô si là huân tập Trí tuệ sáng suốt (ẢNH HƯỞNG CỦA TẬP QUÁN NGHIỆP KHI ĐẾN CHÙA).
Trong khi tu tập chúng ta cũng cần áp dụng Như lý tác ý để chọn cho mình những trợ hạnh cần thiết. Như lý tác ý là khởi nghĩ, hướng tâm về mọi sự vật và hiện tượng đúng như lời dạy của Đức Phật. Như lý tác ý là một pháp môn tu tập liên hệ đến sự phát triển Tâm thức để thực nghiệm và nhận rõ các pháp đều do duyên sinh, vô thường, khổ, vô ngã. Nếu đi sâu hơn, chúng ta cũng có thể nhờ Như lý tác ý để biết được mình cần phải bồi đắp thêm những phẩm hạnh nào trong 37 Phẩm trợ đạo, Lục độ Vạn Hạnh, v.v. Chúng ta phải nhận diện, cẩn thận và khéo léo chuyển hóa những Thành kiến của chúng ta vì chúng là những chướng ngại cho tiến trình tu học (xin xem TÌM HIỂU VÀ ÁP DỤNG NHƯ LÝ TÁC Ý).
Nếu có điều kiện, Phật tử tại gia nên gieo duyên với Chánh pháp qua sự học hỏi và áp dụng giáo lý trong cuộc sống. Hiểu được lịch sử đạo Phật và sự liên hệ giữa Phật Giáo Nguyên Thủy và Phật Giáo Phát Triển sẽ giúp chúng ta tìm ra được những giáo lý và phương tiện tu tập hợp với mình (xin xem LIÊN HỆ GIỮA TIỂU THỪA VÀ ĐẠI THỪA). Sở dĩ chúng ta thấy khó khăn khi nghiên cứu triết lý Phật giáo hay học hỏi giáo lý là vì không nắm được đầu mối hay giáo pháp cơ bản của đạo Phật. Đầu mối này chính là Giáo Lý Duyên Khởi (xin xem ỨNG DỤNG LÝ DUYÊN KHỞI TRONG THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI). Vì vậy, nếu có điều kiện, chúng ta nên gieo duyên với Giáo Lý Duyên Khởi. Người hiểu và biết áp dụng Giáo Lý Duyên Khởi để hướng dẫn mình trên bước đương tu là đệ tử chân chánh của đức Phật. Nghĩa là người này sẽ không bị rơi vào Tà kiến (không biết sự thật hoặc hiểu sai sự thật) và do sự thúc đẩy của cảm tính hay tham ái (do sự tạo tác của của Tham, Sân, Si, Mạn, Nghi) nên sinh ra mê tín (xin xem NHẬN BIẾT ĐỂ TRÁNH XA MÊ TÍN). Hiểu được Lý Duyên Khởi sẽ giúp chúng ta nắm vững được các Giáo lý cơ bản như Vô Thường, Vô Ngã, Nhân Quả, Nghiệp Báo, Tứ Đế, Luân Hồi, v.v. và đi vào các hệ thống tư tưởng của Phật Giáo Phát Triển.
Mặc dù đã Quy y và thọ Năm giới, nhưng việc tu học của chúng ta còn tùy thuộc vào Thiện căn, Phước đức, Nhân duyên của từng người. Đây cũng có thể được coi như một tài khoản tâm linh được tích lũy qua từng hành động nhỏ mỗi ngày, từ đời này sang đời khác.
Thiện căn là Trí huệ và sự tỉnh thức hay gốc rễ Thiện được tích lũy từ nhiều đời nhiều kiếp. Người có Thiện căn vững chắc sẽ không dễ bị lay chuyển trước những cám dỗ hay sóng gió của cuộc đời. Bản chất của Phước đức và Nhân duyên là vô thường. Vì chưa giác ngộ nên chúng ta thấy chúng là Thuận duyên hay Nghịch duyên (Chướng duyên) trong đời sống. Nhờ có Thiện căn từ trước (hoặc mới phát khởi), chúng ta mới có nhân duyên muốn Quy y Tam Bảo. Nếu luôn tinh tấn thành kính Quy y Tam Bảo và nghiêm túc giữ giới, chúng ta sẽ huân tập được Tâm buông xả. Nhờ có Tâm buông xả, chúng ta có khả năng chuyển hóa Nghịch duyên thành Thuận duyên và Thuận duyên thành động lực tu tập và làm việc thiện. Trái lại, nếu không thường xuyên Quy y Tam Bảo và giữ Giới thì tâm ta dễ bị dao động bởi Tham, Sân, Si nên việc tu học và làm các việc thiện dễ gặp trở ngại. Từ đó, chí nguyện ban đầu bị suy giảm.
Trên bước đường tu, nghiêm túc giữ gìn Năm giới là bảo hộ Tâm trước Nghịch duyên (những khó khăn, thử thách, chướng ngại). Để chuyển hóa Nghịch duyên thành Thuận duyên chúng ta không nên bận tâm đến việc thay đổi hoàn cảnh bên ngoài mà phải thay đổi cách nhìn và thái độ (sự nhận thức và tác ý) của nội tâm đối với hoàn cảnh (đối tượng) đó. Việc làm này đòi hỏi chúng ta phải tu tập khả năng quan sát, phát hiện, tìm hiểu không Định kiến sự nhận thức và Tác ý của nội tâm đối với các đối tượng. Nên nhớ Nghịch duyên chỉ là do tâm ta khởi lên sự chống đối, ghét bỏ, và phán xét nó là “xấu”. Hãy tập chuyển hóa Nghịch duyên bằng cách coi Nghịch duyên là cơ hội để huân tập ba gốc rễ Thiện lành (Vô tham, Vô sân, Vô si).
Không những chúng ta phải chuyển hóa Nghịch duyên thành Thuận duyên, mà chúng ta phải luôn cảnh giác để Thuận duyên đừng trở thành Nghịch duyên cho việc tu học. Thí dụ như khi người tại gia làm ăn quá dễ dàng, thuận lợi, trở nên giầu có, quyền thế, được trọng vọng, hay người xuất gia nhận được sự kính ngưỡng, tôn sùng, và cúng dường hào phóng, thì những Thuận duyên này có khả năng phá hủy Thiện căn một cách âm thầm. Sở dĩ Thuận duyên thù thắng có thể trở thành Nghịch duyên chí mạng là vì: Thuận duyên quá hanh thông thường nuôi dưỡng Bản ngã (Cái Tôi) một cách âm thầm; Thuận duyên về Ngũ dục, nhất là lợi dưỡng vật chất và danh vọng dễ khởi Tâm tham và làm mất đi năng lực Tỉnh giác; Nếu không cảnh giác, Thuận duyên có thể trở thành sợi dây trói buộc hay Nghịch duyên. Khi một người nhanh chóng thành công, một bước lên mây, được tôn sùng, kính ngưỡng, hay được Cúng dường hậu hĩ, người đó có thể sẽ phải cố tỏ ra đạo đức, hiểu biết, đạo mạo, khiêm nhường, thanh tịnh, như người đời kỳ vọng. Lúc này, việc tu tập không còn là huân tập khả năng buông xả để trở về với Tam Bảo trong tự tánh, mà là cố gắng trau dồi, phát triển kỹ năng diễn xuất để vừa lòng người. Đây là sự tổn hại rất lớn cho nội tâm.
Người tu Phật không chú trọng và không để tâm vào đối tượng bên ngoài như Ngũ dục mà chỉ quan sát, phát hiện, tìm hiểu sự nhận thức và tác ý của nội tâm đối với các đối tượng với mục đích giúp mình buông xả để chuyển hóa, thành tựu an lạc hạnh phúc hiện tiền, và bồi đắp công đức cho sự giải thoát khỏi các khổ đau của sanh tử luân hồi.
Khi chúng ta có đủ nghị lực và sự tỉnh giác để chuyển hóa Nghịch duyên thành Thuận duyên, hay chuyển nghiệp, và học hỏi từ nó, thì toàn bộ Pháp giới xung quanh ta – dù thuận hay nghịch – đều trở thành những Duyên lành hộ trì cho chúng ta nhận ra Tri kiến Phật sáng suốt nơi chính mình.
Nguyện cầu Chư Phật gia hộ cho quý Phật tử và gia đình luôn khỏe mạnh, bình an, hạnh phúc, đầy đủ thuận duyên thấy được sự vi diệu của Quy Y Tam Bảo và đầy hỷ lạc trên bước đường Phát Bồ đề tâm, hành Bồ-tát đạo và hộ trì Tam Bảo.
Nam Mô Thường Tinh Tấn Bồ Tát Ma Ha Tát
Thị Phước
Chùa Ngàn Phật
Kính mời quý Phật tử đọc những bài viết dưới đây hiện đang được đăng trên trang mạng của Chùa dưới đề mục TƯ DUY. Những bài viết này đang được nhiều người xem và phổ biến rộng rãi nên được xếp hạng rất cao trong “Google Search” (Rank High on Google First Page).
TƯ DUY VỀ TU TÂM
Ý NGHĨA TU XUẤT GIA GIEO DUYÊN
ỨNG DỤNG LÝ DUYÊN KHỞI TRONG THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI
NHẬN BIẾT ĐỂ TRÁNH XA MÊ TÍN
TÌM HIỂU VÀ THỰC HÀNH VĂN TƯ TU
TÌM HIỂU VÀ ÁP DỤNG NHƯ LÝ TÁC Ý
CẬN TỬ NGHIỆP VÀ THÂN TRUNG ẤM KHI CHẾT VÀ TÁI SANH
TƯ DUY VỀ HOẰNG PHÁP
CÔNG TRÌNH GIÁO DỤC CỦA PHẬT GIÁO VN TẠI MỸ
GÓP Ý VỀ NHU CẦU BẢO TỒN PGVN TẠI MỸ & TÀI LIỆU THAM KHẢO
LIÊN HỆ GIỮA TIỂU THỪA VÀ ĐẠI THỪA
PHÁP TIỂU THỪA Ở CỰC LẠC
NHỮNG YẾU TỐ THÀNH CÔNG CỦA TỔ CHỨC PHẬT GIÁO TÂY TẠNG FPMT Ở HẢI NGOẠI
THẦY KUSHO (Phạm Dương Đôn) PHẬT GIÁO TÂY TẠNG
TƯ DUY VỀ LỢI SANH
CÔNG ĐỨC BỐ THÍ NGƯỜI PHẬT TỬ CẦN BIẾT
ẢNH HƯỞNG CỦA TẬP QUÁN NGHIỆP KHI ĐẾN CHÙA
Ý NGHĨA BÁO HIẾU TRONG KINH VU LAN VÀ KINH ĐỊA TẠNG
TẠI SAO NIỆM PHẬT KHÔNG VÃNG SANH
HÀNH BỒ TÁT ĐẠO – TU NHƯ KHÔNG TU
Xin quý Phật tử giới thiệu những Giáo lý cùng pháp hành thiết yếu, những chương trình tu học, và những giải đáp thắc mắc về Phật Pháp bằng tiếng Việt và Anh Ngữ trên trang mạng (website) của Chùa Ngàn Phật đến người thân và bạn bè. Sự tùy hỷ và những việc làm tích cực để giúp cho Phật Pháp được hưng thịnh lâu dài sẽ giúp chúng ta tạo nhiều Công đức, cũng như thường hưởng một đời sống an vui, hạnh phúc, và luôn gặp thuận duyên trên đường tu học và hộ trì Tam Bảo.
Join Our Mailing List
CHÙA NGÀN PHẬT
153 Wolfetrail Rd.
Greensboro, NC 27406
(919) 349-6892
Viếng Chùa Ngàn Phật Online để huân tập Chánh Kiến và bảo vệ Phật Pháp
CHÙA NGÀN PHẬT
153 Wolfetrail Rd.
Greensboro, NC 27406
(919) 349-6892
Viếng Chùa Ngàn Phật Online để huân tập Chánh Kiến và bảo vệ Phật Pháp


